Bể khí hóa (Tấm khí hóa phễu xỉ dưới kho) 150×900mm
Sản phẩm khác
Dưới đây là tổng hợp thông tin về mẫu bể khí hóa Xiangye (dùng cho đáy kho/xô xỉ) kích thước 150×900mm:
I. Mẫu mã và quy cách
Kích thước: 150×900mm (dài × rộng)
Phạm vi ứng dụng: Đáy kho xỉ, mặt bên xô xỉ lọc tĩnh điện, đáy hình nón của silo, v.v.
Chất liệu: Chủ yếu là silicon carbide (SiC), một số mẫu sử dụng silicon nitride

II. Thông số kỹ thuật
Tỷ lệ lỗ khí: 28%-48% (ảnh hưởng đến tính đồng nhất của khí thấm)
Khả năng chịu nhiệt: >400℃ (chất liệu SiC), một số mẫu ≤160℃
Cường độ nén: >35MPa (đảm bảo ổn định chịu áp lực lâu dài)

III. Lắp đặt và sử dụng
Yêu cầu cung cấp khí:
Áp suất khí hóa phải ≥0.05MPa, khuyến nghị sử dụng hệ thống cung cấp khí nhiều điểm bằng đường ống chính
Nhiệt độ sưởi ấm đề xuất: Xô xỉ 232℃, kho xỉ 178℃
Mật độ bố trí: Diện tích tấm khí hóa chiếm 15% diện tích mặt cắt kho xỉ, độ dốc 10°

IV. Tham khảo giá
Mẫu cơ bản: Khoảng ¥280-340 NDT (chất liệu silicon carbide)
Mẫu tùy chỉnh: Mẫu có ống sưởi hoặc vỏ đặc biệt có giá lên đến ¥500-560 NDT
Ghi chú: Việc lựa chọn mẫu cụ thể cần kết hợp đặc tính vật liệu (như kích thước hạt, độ ẩm) và tham số áp suất nguồn khí.
| Danh mục ngành nghề: | Others |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |